E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: inflammatory

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “inflammatory”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

inflammatory cytokineslogDice 10.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 60 lần
inflammatory bowellogDice 9.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 51 lần
anti inflammatorylogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 275 lần
inflammatory cytokinelogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
inflammatory rheumatismlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 49 lần
inflammatory markerslogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
inflammatory mediatorslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
pelvic inflammatorylogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
pro inflammatorylogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 64 lần
inflammatory arthritislogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
inflammatory drugslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 59 lần
chronic inflammatorylogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37 lần

Đối chiếu cách dùng của inflammatory

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.