Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: incurable

Phát hiện 5 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

incurable maladyMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 44 lần
incurable diseaseMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 154 lần
incurable maladiesMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 13 lần
incurable diseasesTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 32 lần
incurable ailmentTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 7 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với incurable

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.