Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: immoral

Phát hiện 2 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

grossly immoralTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 15 lần
profoundly immoralTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 24 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với immoral

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.