E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: hypothesis

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “hypothesis”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

null hypothesislogDice 10.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 401 lần
nebular hypothesislogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 139 lần
biophilia hypothesislogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 51 lần
alternative hypothesislogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 125 lần
whorf hypothesislogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần
hypothesis testinglogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 81 lần
feedback hypothesislogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 60 lần
metaphysical hypothesislogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 42 lần
hypothesis testlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 138 lần
hypothesis of evolutionlogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 59 lần
documentary hypothesislogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 32 lần
continuum hypothesislogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần

Đối chiếu cách dùng của hypothesis

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.