Kho ngữ liệu 1 tỷ từ
Cụm từ đi cùng với: horizontal
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
horizontal wireMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 408 lần
horizontal componentMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 174 lần
horizontal strataMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 90 lần
horizontal barMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 378 lần
horizontal axisMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 213 lần
above the horizontalMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 1.163 lần
horizontal geneMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 62 lần
horizontal stripesTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 45 lần
horizontal layersTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 43 lần
horizontal planeTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 94 lần
horizontal linesTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 242 lần
horizontal barsTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 70 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với horizontal
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.