Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: hepatitis
Phát hiện 3 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
viral hepatitisMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 16 lần
hiv hepatitisTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 6 lần
chronic hepatitisTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 13 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với hepatitis
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.