Cụm từ đi cùng với: harmful
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “harmful”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
potentially harmfullogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 113 lần
harmful chemicalslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 47 lần
harmful bacterialogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 53 lần
harmful substanceslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 44 lần
harmful effectslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 175 lần
harmful emissionslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
harmful to minorslogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 12 lần
harmful stereotypeslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
harmful microbeslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
harmful ultravioletlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
harmful gaseslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
harmful stimulilogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
Đối chiếu cách dùng của harmful
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.