Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: handle
Phát hiện 10 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
roughly handleMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 367 lần
pump handleMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 258 lần
ivory handleMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 252 lần
broom handleMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 203 lần
wooden handleTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 204 lần
brass handleTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 164 lần
rough handleTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 248 lần
grasped the handleTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 146 lần
axe handleTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 126 lần
severely handleTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 128 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với handle
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.