Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: hand

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

right handMạnh8.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 25.039 lần
left handMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 16.134 lần
shook handMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 11.008 lần
hand overMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 14.316 lần
shake handMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 6.315 lần
close at handMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 6.311 lần
trembling handTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 4.699 lần
hand withTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 31.661 lần
shaking handTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 4.413 lần
hand claspedTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 4.264 lần
white handTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 5.363 lần
near at handTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 4.784 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với hand

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.