Kho ngữ liệu COCA & BNC/12 cụm liên kết tự nhiên
Cụm từ đi cùng với: group
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “group” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
control groupMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.611 lần
ethnic groupMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.068 lần
small groupTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.843 lần
social groupTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 859 lần
functional groupTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 492 lần
joined the groupTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 633 lần
intervention groupTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 438 lần
group membersTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 601 lần
group of peopleTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.377 lần
group of islandsTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 483 lần
phosphate groupTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 361 lần
group aroundTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 978 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với group
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.