Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu 1 tỷ từ

Cụm từ đi cùng với: gravity

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

earth's gravity★ Rất mạnh9.2
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 466 lần
specific gravityMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 561 lần
centre of gravityMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 678 lần
mock gravityMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 237 lần
imperturbable gravityMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 114 lần
center of gravityMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 229 lần
utmost gravityMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 234 lần
quantum gravityTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 87 lần
profound gravityTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 115 lần
gravity gimpTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 44 lần
force of gravityTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 348 lần
portentous gravityTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 44 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với gravity

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.