Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: genuine
Phát hiện 6 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
genuine articleTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 215 lần
genuine admirationTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 186 lần
genuine sympathyTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 196 lần
genuine affectionTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 186 lần
genuine emotionTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 146 lần
genuine enthusiasmTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 101 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với genuine
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.