Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: genetically
Phát hiện 8 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
genetically engineered★ Rất mạnh10.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 61 lần
genetically modified★ Rất mạnh9.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 210 lần
genetically predisposedMạnh8.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 17 lần
genetically programmedMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 12 lần
genetically encodedMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 12 lần
genetically predeterminedMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 9 lần
genetically identicalMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 62 lần
genetically codedTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 6 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với genetically
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.