Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu 1 tỷ từ

Cụm từ đi cùng với: gate

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

garden gateMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 2.379 lần
iron gateMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 1.872 lần
golden gateMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 1.069 lần
outer gateMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 785 lần
wicket gateMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 649 lần
park gateMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 849 lần
outside the gateMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 1.060 lần
castle gateMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 890 lần
opened the gateMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 1.252 lần
open the gateMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 1.792 lần
lodge gateMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 573 lần
gate keeperTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 512 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với gate

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.