Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: future

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

future generationsMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.138 lần
future prospectsMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 992 lần
future happinessMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.328 lần
future plansTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 656 lần
future husbandTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.141 lần
future agesTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 523 lần
future lifeTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 3.086 lần
future careerTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 516 lần
future eventsTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 645 lần
future researchTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 535 lần
immediate futureTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 481 lần
near futureTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.258 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với future

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.