Cụm từ đi cùng với: fusion
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “fusion”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
metroid fusionlogDice 9.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 85 lần
nuclear fusionlogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 251 lần
jazz fusionlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
fusion reactorslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần
fusion reactionslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 56 lần
fusion reactorlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
thermonuclear fusionlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
spinal fusionlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
helium fusionlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
membrane fusionlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 39 lần
fusion multiplicitieslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
gst fusionlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
Đối chiếu cách dùng của fusion
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.