Kho ngữ liệu 1 tỷ từ
Cụm từ đi cùng với: frosty
Phát hiện 8 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
frosty rimeMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 20 lần
frosty morningsTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 38 lần
frosty nightsTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 101 lần
frosty caucasusTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 15 lần
frosty weatherTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 198 lần
frosty airTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 666 lần
crisp frostyTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 20 lần
frosty starlightTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 16 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với frosty
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.