E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: frontier

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “frontier”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

western frontierlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 329 lần
eastern frontierlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 219 lần
northern frontierlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 243 lần
frontier settlementslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 106 lần
frontier shacklogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 66 lần
belgian frontierlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 70 lần
electronic frontierlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 79 lần
niagara frontierlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 66 lần
crossed the frontierlogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 270 lần
frontier townslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 107 lần
austrian frontierlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 67 lần
russian frontierlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 105 lần

Đối chiếu cách dùng của frontier

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.