Cụm từ đi cùng với: frankly
Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “frankly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
frankly confessedlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 229 lần
frankly confesslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 245 lần
frankly admittedlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 201 lần
frankly acknowledgedlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 127 lần
frankly avowedlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 66 lần
frankly ownedlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 110 lần
frankly admitlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 119 lần
Đối chiếu cách dùng của frankly
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.