Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu 1 tỷ từ

Cụm từ đi cùng với: forward

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

stepped forward★ Rất mạnh9.6
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 5.710 lần
leaned forward★ Rất mạnh9.2
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 4.015 lần
sprang forward★ Rất mạnh9.0
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 3.948 lần
rushed forwardMạnh8.8
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 3.460 lần
bent forwardMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 3.355 lần
leaning forwardMạnh8.6
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 2.765 lần
pushed forwardMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 2.396 lần
step forwardMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 3.181 lần
came forwardMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 10.898 lần
moved forwardMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 3.002 lần
pressed forwardMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 2.324 lần
looked forwardMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 5.876 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với forward

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.