Cụm từ đi cùng với: formally
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “formally”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “formally”
Hiển thị 8 / 8 mẫu ghépformally introducedlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 200 lần
formally betrothedlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 47 lần
formally announcedlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 158 lần
formally enrolledlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
formally abolishedlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
formally installedlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần
formally notifiedlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
formally inauguratedlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
Đối chiếu cách dùng của “formally”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.