Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: form
Phát hiện 10 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
human formMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.236 lần
form partTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 3.132 lần
form of governmentTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.698 lần
various formTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.374 lần
different formTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.774 lần
form the basisTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 831 lần
form a sortTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.197 lần
due formTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 935 lần
prostrate formTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 734 lần
tall formTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 882 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với form
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.