Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: fluent
Phát hiện 5 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
fluent talkerMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 25 lần
fluent aphasiaTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 7 lần
fluent talkersTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 8 lần
fluent hindustaniTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 6 lần
fluent speakerTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 54 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với fluent
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.