E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: flip

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “flip”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “flip”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
flip floplogDice 10.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 237 lần
flip flopslogDice 10.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 126 lần
jk fliplogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
flip flaplogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần
sr fliplogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
egg fliplogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 55 lần
flip classroomlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần
flip flapslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
toggle fliplogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
flip floppinglogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
mug of fliplogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 14 lần

Đối chiếu cách dùng của “flip”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.