Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: first

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

first time★ Rất mạnh9.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 67.138 lần
first placeMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 18.521 lần
first thingMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 13.797 lần
first rateMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 6.808 lần
first classMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 6.520 lần
first sightMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 6.735 lần
first dayMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 11.077 lần
first stepMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 5.748 lần
first lieutenantMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 4.296 lần
first glanceTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 4.448 lần
first floorTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 4.084 lần
first yearTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 4.114 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với first

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.