Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: fire

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

camp fireMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 5.071 lần
set fireMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 3.799 lần
blazing fireMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.496 lần
wood fireTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.842 lần
opened fireTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.992 lần
fire armsTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.076 lần
kitchen fireTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.322 lần
fire burningTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.236 lần
near the fireTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.944 lần
fire burnedTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.119 lần
fire a shotTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.136 lần
bright fireTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.153 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với fire

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.