E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: fertility

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “fertility”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

inexhaustible fertilitylogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
fertility of resourcelogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 77 lần
fertility of inventionlogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 64 lần
exuberant fertilitylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
fertility rateslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần
fertility of hybridslogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 8 lần

Đối chiếu cách dùng của fertility

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.