Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: fatal
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
fatal consequencesMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 490 lần
proved fatalMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 743 lần
prove fatalMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 709 lần
fatal errorMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 372 lần
fatal blowMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 568 lần
fatal mistakeMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 431 lần
fatal accidentMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 323 lần
fatal terminationTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 158 lần
fatal effectsTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 211 lần
fatal illnessTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 151 lần
fatal accidentsTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 104 lần
fatal diseaseTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 160 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với fatal
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.