Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: false

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

false pretencesMạnh8.8
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 828 lần
false alarmMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 870 lần
false stepMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 1.235 lần
false prophetMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 417 lần
false positionMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 1.192 lần
false witnessMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 511 lần
false hopesMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 561 lần
false accusationMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 287 lần
false reportsTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 326 lần
false prophetsTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 243 lần
false impressionTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 399 lần
false godsTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 338 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với false

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.