Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: factor
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
risk factorMạnh8.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.359 lần
environmental factorMạnh8.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 543 lần
transcription factorMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 364 lần
contributing factorMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 346 lần
external factorMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 423 lần
quality factorMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 484 lần
important factorMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.058 lần
protective factorMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 172 lần
motivating factorMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 150 lần
limiting factorMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 151 lần
motivational factorMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 150 lần
psychological factorMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 188 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với factor
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.