Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: external
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
external factorsMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 388 lần
combined externalMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 395 lần
external stimuliMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 173 lần
external frictionMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 178 lần
external objectsMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 471 lần
external influencesMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 216 lần
external rewardsMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 167 lần
external environmentMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 204 lần
external linksMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 146 lần
external sourcesMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 173 lần
external appearanceMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 632 lần
external locusTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 77 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với external
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.