Cụm từ đi cùng với: extensively
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “extensively”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
extensively researchedlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
extensively circulatedlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 39 lần
traveled extensivelylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 51 lần
extensively cultivatedlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 68 lần
toured extensivelylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
travelled extensivelylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 61 lần
extensively patronisedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
extensively diffusedlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
extensively documentedlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
extensively studiedlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 63 lần
Đối chiếu cách dùng của extensively
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.