Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: explain

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

explain mattersTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 858 lần
fully explainTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 779 lần
explain everythingTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.149 lần
tried to explainTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 910 lần
easily explainTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 749 lần
cannot explainTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.329 lần
briefly explainTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 408 lần
explain the situationTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 577 lần
difficult to explainTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 546 lần
able to explainTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 853 lần
proceeded to explainTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 462 lần
attempt to explainTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 467 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với explain

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.