Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: exercise
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
aerobic exerciseMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 689 lần
exercise programMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 543 lần
physical exerciseMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 572 lần
religious exerciseTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 479 lần
bodily exerciseTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 301 lần
gymnastic exerciseTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 252 lần
athletic exerciseTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 261 lần
spiritual exerciseTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 336 lần
intensity exerciseTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 288 lần
devotional exerciseTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 237 lần
exercise interventionTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 249 lần
violent exerciseTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 327 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với exercise
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.