E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: exemption

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “exemption”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

exemption from taxationlogDice 8.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 42 lần
tax exemptionlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 49 lần
exemption from episcopallogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 11 lần
reliefs exemptionlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
exemption from confiscationlogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 6 lần

Đối chiếu cách dùng của exemption

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.