Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu 1 tỷ từ

Cụm từ đi cùng với: evolve

Phát hiện 4 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

evolve independentlyTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 36 lần
continues to evolveTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 57 lần
continuously evolveTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 27 lần
constantly evolveTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 94 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với evolve

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.