Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: ever

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

ever since★ Rất mạnh10.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 30.917 lần
ever seenMạnh8.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 14.807 lần
ever sawMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 11.581 lần
ever heardMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 10.375 lần
ever knownMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 5.407 lần
for everMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 43.332 lần
ever metMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 4.053 lần
ever livedMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 3.699 lần
ever hearTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 3.468 lần
hardly everTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.798 lần
ever knewTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 4.064 lần
ever seeTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 7.060 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với ever

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.