E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: environmentally

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “environmentally”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “environmentally”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
environmentally sustainablelogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
environmentally friendlylogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 308 lần
environmentally damaginglogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
environmentally unfriendlylogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần

Đối chiếu cách dùng của “environmentally”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.