Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu 1 tỷ từ

Cụm từ đi cùng với: entrance

Phát hiện 11 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

main entranceMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 937 lần
entrance hallMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 1.188 lần
principal entranceMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 466 lần
narrow entranceTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 429 lần
entrance gateTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 363 lần
near the entranceTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 957 lần
arched entranceTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 153 lần
front entranceTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 454 lần
private entranceTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 302 lần
entrance intoTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 3.638 lần
entrance feeTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 135 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với entrance

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.