Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: engineer
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
electrical engineer★ Rất mạnh9.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 660 lần
civil engineerMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 838 lần
chief engineerMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.484 lần
software engineerMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 499 lần
mechanical engineerMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 277 lần
mining engineerMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 255 lần
reverse engineerMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 232 lần
genetic engineerMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 173 lần
radio engineerMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 211 lần
assistant engineerTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 166 lần
engineer serkoTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 115 lần
corps of engineerTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 149 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với engineer
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.