Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: energy
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
kinetic energy★ Rất mạnh9.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.903 lần
energy storedMạnh9.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.443 lần
energy densityMạnh8.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.308 lần
potential energyMạnh8.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.389 lần
renewable energyMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 524 lần
amount of energyMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 832 lần
energy levelsMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 505 lần
solar energyMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 416 lần
nuclear energyMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 417 lần
electrical energyMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 374 lần
kev of energyMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 339 lần
conservation of energyTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 295 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với energy
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.