Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: end
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
put an endMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 8.871 lần
towards the endMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 4.233 lần
upper endMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 3.070 lần
west endMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 3.146 lần
lower endMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.990 lần
farther endMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.452 lần
end of projectMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.352 lần
beginning to endMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.424 lần
further endTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.268 lần
east endTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.890 lần
near the endTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.130 lần
until the endTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.175 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với end
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.