E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: electronically

Phân tích 1 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “electronically” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

electronically highlighting★ Rất mạnh9.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 29 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với electronically

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.