Cụm từ đi cùng với: dry
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “dry”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
dry goodslogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.363 lần
dry leaveslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.422 lần
dry grasslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.276 lần
dry seasonlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.092 lần
dry landlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.623 lần
dry meatlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 652 lần
dry breadlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 759 lần
dry woodlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 867 lần
dry clotheslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 665 lần
dry stickslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 399 lần
dry fishlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 596 lần
dry boneslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 413 lần
Đối chiếu cách dùng của dry
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.