Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: divide
Phát hiện 9 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
divide intoMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 12.886 lần
equally divideMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 743 lần
digital divideTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 263 lần
divide amongTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.474 lần
divide amongstTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 290 lần
divide equallyTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 273 lần
divide ridgeTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 176 lần
divide the spoilTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 161 lần
evenly divideTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 127 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với divide
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.