Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: distribution

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

binomial distribution★ Rất mạnh10.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 522 lần
normal distribution★ Rất mạnh9.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 719 lần
linux distribution★ Rất mạnh9.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 333 lần
binary distributionMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 210 lần
probability distributionMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 350 lần
geographical distributionMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 135 lần
sampling distributionMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 112 lần
unequal distributionMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 112 lần
exponential distributionMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 78 lần
distribution of prizesMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 88 lần
poisson distributionTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 52 lần
equitable distributionTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 48 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với distribution

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.