Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: distant

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

miles distant★ Rất mạnh9.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 5.152 lần
mile distantMạnh8.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.705 lần
yards distantMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.325 lần
distant thunderMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 809 lần
leagues distantMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 629 lần
far distantMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 3.825 lần
distant hillsMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 916 lần
distant landsMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 628 lần
distant relativeMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 571 lần
paces distantMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 490 lần
distant horizonMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 525 lần
distant relationMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 476 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với distant

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.