Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: disable
Phát hiện 4 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
permanently disableTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 43 lần
temporarily disableTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 41 lần
physically disableTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 31 lần
disable veteransTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 22 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với disable
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.