E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: direct

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “direct” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

direct perpendicularMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 903 lần
direct lineMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.516 lần
direct towardsMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.756 lần
horizontally directTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 405 lần
direct routeTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 482 lần
direct oppositionTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 479 lần
direct communicationTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 491 lần
direct magneticTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 409 lần
movie directTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 363 lần
direct towardTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 736 lần
direct contactTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 338 lần
goal directTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 332 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với direct

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.