Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: diligent

Phát hiện 5 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

diligent searchMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 425 lần
diligent inquiryMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 113 lần
diligent enquiryTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 24 lần
diligent perusalTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 26 lần
diligent studentTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 80 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với diligent

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.